Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

ride-hailing app

/raɪd ˈheɪlɪŋ æp/

ứng dụng gọi xe

noun

destination

/ˌdɛstɪˈneɪʃən/

điểm đến

noun

pickup point

/ˈpɪkʌp pɔɪnt/

điểm đón

n

Book

//bʊk//

sách

noun

license plate

/ˈlaɪsns pleɪt/

biển số xe

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông

adjective

smooth

/smuːð/

mịn

n

Driver

//ˈdraɪvər//

người lái xe

adjective

convenient

/kənˈviːniənt/

tiện lợi

verb

arrive

/əˈraɪv/

đến