Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

adjective

round-trip

/raʊnd trɪp/

khứ hồi

noun

departure

/dɪˈpɑːʧə/

sự khởi hành

noun

baggage

/ˈbæɡɪdʒ/

hành lý

noun

allowance

/əˈlaʊəns/

tiền tiêu vặt

n. phr

Window seat

//ˈwɪn.dəʊ ˌsiːt//

ghế cạnh cửa sổ

noun

direct flight

/daɪˈrɛkt flaɪt/

chuyến bay thẳng

noun

agency

/ˈeɪdʒənsi/

cơ quan; đại lý; tác nhân

verb

Confirm

//kənˈfɜːrm//

xác nhận

noun

e-ticket

/ˈiː ˈtɪkɪt/

vé điện tử