Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I would like to book a flight.

/aɪ wʊd laɪk tuː bʊk ə flaɪt/

Tôi muốn đặt vé máy bay.

Câu

Do you have a round-trip ticket?

/duː juː hæv ə raʊnd-trɪp ˈtɪkɪt/

Bạn có vé khứ hồi không?

Câu

What time is the departure?

/wɒt taɪm ɪz ðə dɪˈpɑːtʃə/

Giờ khởi hành là lúc mấy giờ?

Câu

Is there a direct flight?

/ɪz ðɛər ə daɪˈrɛkt flaɪt/

Có chuyến bay thẳng không?

Câu

How much baggage can I bring?

/haʊ mʌtʃ ˈbæɡɪdʒ kæn aɪ brɪŋ/

Tôi có thể mang bao nhiêu hành lý?

Câu

Can I choose a window seat?

/kæn aɪ ʧuːz ə ˈwɪndəʊ siːt/

Tôi có thể chọn ghế gần cửa sổ không?

Câu

I would like to confirm my booking.

/aɪ wʊd laɪk tuː kənˈfɜːm maɪ ˈbʊkɪŋ/

Tôi muốn xác nhận việc đặt vé.

Câu

How do I pay for the ticket?

/haʊ duː aɪ peɪ fɔː ðə ˈtɪkɪt/

Tôi thanh toán vé như thế nào?

Câu

Will I receive an e-ticket?

/wɪl aɪ rɪˈsiːv æn ˈiː-ˈtɪkɪt/

Tôi sẽ nhận được vé điện tử chứ?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.