Cụm từ

Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.

Sentence

Please put your bag on the conveyor belt.

/pliːz pʊt jɔː bæɡ ɒn ðə kənˈveɪə bɛlt/

Vui lòng đặt túi của bạn lên băng chuyền.

Sentence

Take out your laptop and liquids.

/teɪk aʊt jɔː ˈlæptɒp ænd ˈlɪkwɪdz/

Lấy máy tính xách tay và chất lỏng ra.

Sentence

Please remove your belt and jacket.

/pliːz rɪˈmuːv jɔː bɛlt ænd ˈʤækɪt/

Vui lòng tháo thắt lưng và áo khoác.

Sentence

Do you have anything to declare?

/duː juː hæv ˈɛniθɪŋ tuː dɪˈkleə/

Bạn có gì cần khai báo không?

Sentence

I only have personal items.

/aɪ ˈəʊnli hæv ˈpɜːsənl ˈaɪtəmz/

Tôi chỉ có đồ cá nhân.

Sentence

Do you carry more than $10,000 in cash?

/duː juː ˈkæri mɔː ðæn tɛn ˈθaʊzənd dɒləz ɪn kæʃ/

Bạn có mang hơn 10.000 đô la tiền mặt không?

Sentence

Please fill in this declaration form.

/pliːz fɪl ɪn ðɪs ˌdɛkləˈreɪʃən fɔːm/

Vui lòng điền vào tờ khai này.

Sentence

Everything is fine, you may go.

/ˈɛvrɪθɪŋ ɪz faɪn, juː meɪ gəʊ/

Mọi thứ ổn, bạn có thể đi.

Sentence

Have a good flight.

/hæv ə gʊd flaɪt/

Chúc chuyến bay tốt đẹp.

Sentence

Thank you for your cooperation.

/θæŋk juː fɔː jɔː kəʊˌɒpəˈreɪʃən/

Cảm ơn bạn đã hợp tác.