Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Excuse me, where is the check-in counter?

/ɪksˈkjuːz miː weə ɪz ðə ˈʧɛk ɪn ˈkaʊntə/

Xin lỗi, quầy làm thủ tục ở đâu?

Câu

It is at counter C5.

/ɪt ɪz æt ˈkaʊntə siː faɪv/

Ở quầy C5.

Câu

Where is the boarding gate?

/weə ɪz ðə ˈbɔːdɪŋ geɪt/

Cổng khởi hành ở đâu?

Câu

Your boarding gate is number 18.

/jɔː ˈbɔːdɪŋ geɪt ɪz ˈnʌmbə eɪˈtiːn/

Cổng khởi hành của bạn là số 18.

Câu

Please show me your boarding pass.

/pliːz ʃəʊ miː jɔː ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

Xin vui lòng cho tôi xem thẻ lên máy bay của bạn.

Câu

Go straight ahead and turn right.

/gəʊ streɪt əˈhɛd ænd tɜːn raɪt/

Đi thẳng và rẽ phải.

Câu

Go down the corridor and turn left.

/gəʊ daʊn ðə ˈkɒrɪdɔː ænd tɜːn lɛft/

Đi xuống hành lang rồi rẽ trái.

Câu

Thank you very much.

/θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ/

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Câu

Here is your boarding pass.

/hɪər ɪz jɔː ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

Đây là thẻ lên máy bay của bạn.

Câu

Have a safe flight!

/hæv ə seɪf flaɪt/

Chúc bạn có chuyến bay an toàn!