Câu
Good morning, may I see your passport and ticket?
/gʊd ˈmɔːnɪŋ, meɪ aɪ siː jɔː ˈpɑːspɔːt ənd ˈtɪkɪt/
Chào buổi sáng, cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn được không?
Câu
Do you have any luggage to check in?
/duː juː hæv ˈɛni ˈlʌgɪʤ tuː ʧɛk ɪn/
Bạn có hành lý ký gửi không?
Câu
Please place your suitcase on the scale.
/pliːz pleɪs jɔː ˈsuːtkeɪs ɒn ðə skeɪl/
Vui lòng đặt vali của bạn lên cân.
Câu
Your luggage is within the limit.
/jɔː ˈlʌgɪʤ ɪz wɪˈðɪn ðə ˈlɪmɪt/
Hành lý của bạn trong giới hạn.
Câu
Here is your boarding pass.
/hɪər ɪz jɔː ˈbɔːdɪŋ pɑːs/
Đây là thẻ lên máy bay của bạn.
Câu
This is your baggage claim tag.
/ðɪs ɪz jɔː ˈbægɪʤ kleɪm tæg/
Đây là thẻ hành lý của bạn.
Câu
Your gate number is B12.
/jɔː geɪt ˈnʌmbə ɪz biː twɛlv/
Câu
Boarding will start at 9:30 a.m.
/ˈbɔːdɪŋ wɪl stɑːt æt naɪn ˈθɜːti ˈeɪˈɛm/
Việc lên máy bay sẽ bắt đầu lúc 9:30 sáng.
Câu
Thank you, have a nice flight.
/θæŋk juː, hæv ə naɪs flaɪt/
Cảm ơn bạn, chúc bạn chuyến bay vui vẻ.
Câu
I’m excited about my trip.
/aɪm ɪkˈsaɪtɪd əˈbaʊt maɪ trɪp/
Tôi háo hức về chuyến đi của mình.