Sentence
Where is the tax refund counter?
/weə ɪz ðə tæks rɪˈfʌnd ˈkaʊntə/
Sentence
I would like to claim a tax refund.
/aɪ wʊd laɪk tə kleɪm ə tæks rɪˈfʌnd/
Tôi muốn làm thủ tục hoàn thuế.
Sentence
Here are my receipts and passport.
/hɪər ɑː maɪ rɪˈsiːts ənd ˈpɑːspɔːt/
Đây là hóa đơn và hộ chiếu của tôi.
Sentence
Do I need to show the items?
/duː aɪ niːd tə ʃəʊ ði ˈaɪtəmz/
Tôi có cần xuất trình các món đồ không?
Sentence
How will I receive the refund?
/haʊ wɪl aɪ rɪˈsiːv ðə ˈriːfʌnd/
Tôi sẽ nhận được tiền hoàn thuế bằng cách nào?
Sentence
The refund will go to your credit card.
/ðə ˈriːfʌnd wɪl ɡəʊ tə jɔː ˈkrɛdɪt kɑːd/
Khoản hoàn thuế sẽ được chuyển về thẻ tín dụng của bạn.
Sentence
Please sign the form here.
/pliːz saɪn ðə fɔːm hɪə/
Xin vui lòng ký vào mẫu đơn ở đây.
Sentence
Your receipts need to be stamped.
/jɔː rɪˈsiːts niːd tə biː stæmpt/
Hóa đơn của bạn cần được đóng dấu.
Sentence
Thank you for your help.
/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/
Sentence
This is my first time claiming a tax refund.
/ðɪs ɪz maɪ fɜːst taɪm ˈkleɪmɪŋ ə tæks rɪˈfʌnd/
Đây là lần đầu tiên tôi làm thủ tục hoàn thuế.