Cụm từ

Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.

Sentence

I would like to check out, please.

/aɪ wʊd laɪk tuː ʧɛk aʊt pliːz/

Tôi muốn làm thủ tục trả phòng.

Sentence

My room number is 305.

/maɪ ruːm ˈnʌmbə ɪz θriː əʊ faɪv/

Số phòng của tôi là 305.

Sentence

Here is my key card.

/hɪə ɪz maɪ kiː kɑːd/

Đây là thẻ phòng của tôi.

Sentence

Did I use anything from the minibar?

/dɪd aɪ juːz ˈɛnɪθɪŋ frɒm ðə ˈmɪnɪbɑː/

Tôi có dùng gì từ minibar không?

Sentence

I only took one bottle of water.

/aɪ ˈəʊnli tʊk wʌn ˈbɒtl ɒv ˈwɔːtə/

Tôi chỉ lấy một chai nước.

Sentence

Can you show me the total bill?

/kæn juː ʃəʊ miː ðə ˈtəʊtl bɪl/

Bạn có thể cho tôi xem tổng hóa đơn không?

Sentence

I will pay by credit card.

/aɪ wɪl peɪ baɪ ˈkrɛdɪt kɑːd/

Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Sentence

Can you call a taxi for me?

/kæn juː kɔːl ə ˈtæksi fɔː miː/

Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?

Sentence

Thank you for your service.

/θæŋk juː fɔː jɔː ˈsɜːvɪs/

Cảm ơn bạn vì dịch vụ.

Sentence

Have a safe journey.

/hæv ə seɪf ˈʤɜːni/

Chúc chuyến đi của bạn an toàn.