Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Excuse me, where is the nearest pharmacy?

/ɪkˈskjuːz miː, weər ɪz ðə ˈnɪərɪst ˈfɑːməsi/

Xin lỗi, nhà thuốc gần nhất ở đâu?

Câu

I have a headache.

/aɪ hæv ə ˈhɛdˌeɪk/

Tôi bị đau đầu.

Câu

Do you have any painkillers?

/duː juː hæv ˈɛni ˈpeɪnˌkɪləz/

Anh có thuốc giảm đau không?

Câu

This is paracetamol.

/ðɪs ɪz ˌpærəˈsiːtəmɒl/

Đây là paracetamol.

Câu

You can take one tablet every six hours.

/juː kæn teɪk wʌn ˈtæblɪt ˈɛvri sɪks ˈaʊəz/

Bạn có thể uống một viên mỗi sáu giờ.

Câu

How much is it?

/haʊ mʌʧ ɪz ɪt/

Cái này bao nhiêu tiền?

Câu

It’s fifty thousand dong.

/ɪts ˈfɪfti ˈθaʊzənd dɒŋ/

Nó giá năm mươi nghìn đồng.

Câu

Thank you very much.

/θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ/

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Câu

You’re welcome. Get well soon.

/jʊə ˈwɛlkəm gɛt wɛl suːn/

Không có gì. Chúc bạn mau khỏe.

Câu

The pharmacy is next to the coffee shop.

/ðə ˈfɑːməsi ɪz nɛkst tuː ðə ˈkɒfi ʃɒp/

Nhà thuốc nằm cạnh quán cà phê.