Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

What is the exchange rate today?

/wɒt ɪz ði ɪksˈʧeɪndʒ reɪt təˈdeɪ/

Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?

Câu

I would like to exchange money.

/aɪ wʊd laɪk tuː ɪksˈʧeɪndʒ ˈmʌni/

Tôi muốn đổi tiền.

Câu

How much is one US dollar in dong?

/haʊ mʌʧ ɪz wʌn jʊˈɛs ˈdɒlə ɪn dɒŋ/

Một đô la Mỹ bằng bao nhiêu đồng?

Câu

Please give me a receipt.

/pliːz ɡɪv miː ə rɪˈsiːt/

Làm ơn đưa tôi hóa đơn.

Câu

Can I exchange three hundred dollars?

/kæn aɪ ɪksˈʧeɪndʒ θriː ˈhʌndrəd ˈdɒləz/

Tôi có thể đổi ba trăm đô la không?

Câu

Here is the cash.

/hɪə ɪz ðə kæʃ/

Đây là tiền mặt.

Câu

Please count the money.

/pliːz kaʊnt ðə ˈmʌni/

Xin hãy đếm tiền.

Câu

Is the amount correct?

/ɪz ði əˈmaʊnt kəˈrɛkt/

Số tiền có chính xác không?

Câu

Thank you very much.

/θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ/

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Câu

You’re welcome. Please come again.

/jʊə ˈwɛlkəm pliːz kʌm əˈɡɛn/

Không có gì. Hãy quay lại lần sau.