Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Excuse me, could you take a picture for me?

/ɪksˈkjuːz miː kʊd juː teɪk ə ˈpɪktʃə fɔː miː/

Xin lỗi, anh có thể chụp giúp tôi một tấm hình được không?

Câu

Of course, I’d be happy to.

/əv kɔːs aɪd biː ˈhæpi tuː/

Tất nhiên rồi, tôi rất vui lòng.

Câu

Would you like a vertical or horizontal photo?

/wʊd juː laɪk ə ˈvɜːtɪkl ɔː ˌhɒrɪˈzɒntl ˈfəʊtəʊ/

Bạn muốn chụp dọc hay ngang?

Câu

Horizontal, please.

/ˌhɒrɪˈzɒntl pliːz/

Chụp ngang nhé.

Câu

Vertical, please.

/ˈvɜːtɪkl pliːz/

Chụp dọc nhé.

Câu

Can you make sure the tower is in the photo?

/kæn juː meɪk ʃʊə ðə ˈtaʊə rɪz ɪn ðə ˈfəʊtəʊ/

Anh có thể chụp để thấy rõ tháp không?

Câu

This is perfect!

/ðɪs ɪz ˈpɜːfɪkt/

Tuyệt vời!

Câu

Thank you so much!

/θæŋk juː səʊ mʌʧ/

Cảm ơn bạn rất nhiều!

Câu

You’re welcome.

/jʊə ˈwɛlkəm/

Không có gì.

Câu

Enjoy your trip!

/ɪnˈʤɔɪ jɔː trɪp/

Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ!