Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Excuse me, could you recommend a popular dish?

/ɪkˈskjuːz miː, kʊd juː ˌrɛkəˈmɛnd ə ˈpɒpjʊlər dɪʃ/

Xin lỗi, bạn có thể gợi ý món phổ biến không?

Câu

What are the ingredients in this dish?

/wɒt ɑː ði ˌɪnɡriːdiənts ɪn ðɪs dɪʃ/

Món này có những nguyên liệu gì?

Câu

Is it very spicy?

/ɪz ɪt ˈvɛri ˈspaɪsi/

Món này có rất cay không?

Câu

I would like one bowl of Pho Bo, please.

/aɪ wʊd laɪk wʌn boʊl əv foʊ boʊ, pliːz/

Tôi muốn gọi một tô Phở Bò, làm ơn.

Câu

How big is the portion?

/haʊ bɪg ɪz ðə ˈpɔːrʃən/

Phần ăn này lớn bao nhiêu?

Câu

Could I have the menu, please?

/kʊd aɪ hæv ðə ˈmɛnjuː, pliːz/

Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.

Câu

Thank you for your recommendation.

/θæŋk juː fɔːr jɔː ˌrɛkəˌmɛnˈdeɪʃən/

Cảm ơn bạn đã gợi ý.

Câu

I am excited to try these dishes.

/aɪ æm ɪkˈsaɪtɪd tuː traɪ ðiːz dɪʃɪz/

Tôi rất hào hứng thử các món này.

Câu

Can you suggest a vegetarian option?

/kæn juː səˈdʒɛst ə ˌvɛdʒɪˈtɛəriən ˈɒpʃən/

Bạn có thể gợi ý món chay không?

Câu

I really enjoy the flavors of Vietnam.

/aɪ ˈrɪəli ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈfleɪvərz əv viɛtˈnɑːm/

Tôi thực sự thưởng thức hương vị của Việt Nam.