Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I want to book a taxi.

/aɪ wɒnt tə bʊk ə ˈtæksi/

Tôi muốn đặt một chiếc taxi.

Câu

Can you pick me up at the hotel?

/kæn juː pɪk miː ʌp æt ðə hoʊˈtɛl/

Bạn có thể đón tôi ở khách sạn không?

Câu

I would like to go to Ben Thanh Market.

/aɪ wʊd laɪk tuː ɡoʊ tuː bɛn tɑːn ˈmɑːrkɪt/

Tôi muốn đi chợ Bến Thành.

Câu

How long will it take?

/haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk/

Sẽ mất bao lâu?

Câu

Please wait for me in front of the hotel.

/pliːz weɪt fɔːr miː ɪn frʌnt ʌv ðə hoʊˈtɛl/

Vui lòng chờ tôi trước khách sạn.

Câu

The traffic is heavy today.

/ðə ˈtræfɪk ɪz ˈhɛvi təˈdeɪ/

Hôm nay giao thông đông đúc.

Câu

Can you confirm my booking?

/kæn juː kənˈfɜːrm maɪ ˈbʊkɪŋ/

Bạn có thể xác nhận đơn đặt chỗ của tôi không?

Câu

Thank you for the ride.

/θæŋk juː fɔː ðə raɪd/

Cảm ơn vì đã cho đi nhờ xe.

Câu

I will pay through the app.

/aɪ wɪl peɪ θruː ði æp/

Tôi sẽ thanh toán qua ứng dụng.

Câu

Have a nice day!

/hæv ə naɪs deɪ/

Chúc một ngày tốt lành!