Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

May I see your passport?

/meɪ aɪ siː jɔː ˈpɑːspɔːt/

Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?

Câu

Do you have a visa?

/duː juː hæv ə ˈviːzə/

Bạn có visa không?

Câu

How long will you stay?

/haʊ lɒŋ wɪl juː steɪ/

Bạn sẽ ở lại bao lâu?

Câu

Where will you stay?

/weə wɪl juː steɪ/

Bạn sẽ ở đâu?

Câu

Do you have a return ticket?

/duː juː hæv ə rɪˈtɜːn ˈtɪkɪt/

Bạn có vé khứ hồi không?

Câu

Here is my visa confirmation.

/hɪər ɪz maɪ ˈviːzə ˌkɒnfəˈmeɪʃən/

Đây là giấy xác nhận visa của tôi.

Câu

I will stay for two weeks.

/aɪ wɪl steɪ fə tuː wiːks/

Tôi sẽ ở lại hai tuần.

Câu

I will stay at a hotel in the city center.

/aɪ wɪl steɪ æt ə həʊˈtɛl ɪn ðə ˈsɪti ˈsɛntə/

Tôi sẽ ở khách sạn trong trung tâm thành phố.

Câu

Welcome to our country.

/ˈwɛlkəm tə ˈaʊə ˈkʌntri/

Chào mừng bạn đến đất nước chúng tôi.

Câu

Enjoy your stay!

/ɪnˈʤɔɪ jɔːr steɪ/

Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!