Sentence
Could you please clean my room?
/kʊd juː pliːz kliːn maɪ ruːm/
Bạn có thể dọn phòng giúp tôi không?
Sentence
This is room 305.
/ðɪs ɪz ruːm ˈθriː oʊ faɪv/
Sentence
The air conditioner is not working.
/ði ɛr kənˈdɪʃənər ɪz nɒt ˈwɜrkɪŋ/
Điều hòa không hoạt động.
Sentence
Could I change to another room?
/kʊd aɪ ʧeɪnʤ tuː əˈnʌðər ruːm/
Tôi có thể đổi sang phòng khác được không?
Sentence
Our housekeeping will arrive soon.
/ˈaʊər ˈhaʊskiːpɪŋ wɪl əˈraɪv suːn/
Nhân viên dọn phòng của chúng tôi sẽ đến sớm.
Sentence
Would you like us to help with your luggage?
/wʊd juː laɪk ʌs tuː hɛlp wɪð jɔːr ˈlʌɡɪʤ/
Chị có muốn chúng tôi giúp chuyển hành lý không?
Sentence
Thank you for your quick support.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr kwɪk səˈpɔːrt/
Cảm ơn sự hỗ trợ nhanh chóng của bạn.
Sentence
My room needs cleaning.
/maɪ ruːm niːdz ˈkliːnɪŋ/
Phòng tôi cần được dọn dẹp.
Sentence
Is there another room available?
/ɪz ðɛr əˈnʌðər ruːm əˈveɪləbəl/
Có phòng nào khác còn trống không?
Sentence
The trash can is full.
/ðə træʃ kæn ɪz fʊl/