Sentence
I have a reservation under my name.
/aɪ hæv ə ˌrɛzəˈveɪʃən ˈʌndə maɪ neɪm/
Tôi có đặt phòng trước dưới tên tôi.
Sentence
Can I see your passport, please?
/kæn aɪ siː jɔː ˈpɑːspɔːt pliːz/
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?
Sentence
Here is my booking confirmation.
/hɪə ɪz maɪ ˈbʊkɪŋ ˌkɒnfəˈmeɪʃən/
Đây là xác nhận đặt phòng của tôi.
Sentence
Your room is ready.
/jɔː ruːm ɪz ˈrɛdi/
Phòng của bạn đã sẵn sàng.
Sentence
Here is your key card.
/hɪər ɪz jɔː kiː kɑːd/
Đây là thẻ phòng của bạn.
Sentence
Breakfast is served from 7 to 10 a.m.
/ˈbrɛkfəst ɪz sɜːvd frɒm ˈsɛvən tuː tɛn eɪɛm/
Bữa sáng phục vụ từ 7 giờ đến 10 giờ sáng.
Sentence
The Wi-Fi password is written on the card.
/ðə ˈwaɪfaɪ ˈpɑːswɜːd ɪz ˈrɪtn ɒn ðə kɑːd/
Mật khẩu Wi-Fi được ghi trên thẻ.
Sentence
Check-out time is at 12 p.m.
/ʧɛk aʊt taɪm ɪz æt twɛlv piːɛm/
Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.
Sentence
Is there a restaurant nearby?
/ɪz ðeər ə ˈrɛstrɒnt nɪəbaɪ/
Có nhà hàng nào gần đây không?
Sentence
Thank you very much for your help.
/θæŋk juː ˈvɛri mʌʧ fɔː jɔː hɛlp/
Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.