Cụm từ

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Where can I find the shuttle bus?

/wɛə kæn aɪ faɪnd ðə ˈʃʌtl bʌs/

Tôi có thể tìm xe đưa đón ở đâu?

Câu

Does the hotel provide a free shuttle?

/dʌz ðə həʊˈtɛl prəˈvaɪd ə friː ˈʃʌtl/

Khách sạn có xe đưa đón miễn phí không?

Câu

I have a reservation at this hotel.

/aɪ hæv ə ˌrɛzəˈveɪʃən æt ðɪs həʊˈtɛl/

Tôi có đặt phòng tại khách sạn này.

Câu

Could you help me with my luggage?

/kʊd juː hɛlp miː wɪð maɪ ˈlʌgɪdʒ/

Bạn có thể giúp tôi với hành lý không?

Câu

How long does it take to the hotel?

/haʊ lɒŋ dʌz ɪt teɪk tə ðə həʊˈtɛl/

Đi đến khách sạn mất bao lâu?

Câu

I am waiting at Gate 3.

/aɪ æm ˈweɪtɪŋ æt geɪt θriː/

Tôi đang đợi ở Cổng số 3.

Câu

Are you the hotel driver?

/ɑː juː ðə həʊˈtɛl ˈdraɪvə/

Anh có phải là tài xế khách sạn không?

Câu

Please confirm my name.

/pliːz kənˈfɜːm maɪ neɪm/

Làm ơn xác nhận tên của tôi.

Câu

Is this the shuttle to downtown?

/ɪz ðɪs ðə ˈʃʌtl tə ˈdaʊntaʊn/

Đây có phải xe đưa đón về trung tâm không?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.