Sentence
I’d like to book a room for three nights.
/aɪd laɪk tuː bʊk ə ruːm fɔː θriː naɪts/
Tôi muốn đặt phòng trong ba đêm.
Sentence
Do you prefer a single or double room?
/duː juː prɪˈfɜːr ə ˈsɪŋɡl ɔː ˈdʌbl ruːm/
Bạn thích phòng đơn hay phòng đôi?
Sentence
I am traveling alone, so a single room is fine.
/aɪ æm ˈtrævəlɪŋ əˈləʊn səʊ ə ˈsɪŋɡl ruːm ɪz faɪn/
Tôi đi du lịch một mình, nên phòng đơn là được.
Sentence
Would you like a sea-view room?
/wʊd juː laɪk ə siː-vjuː ruːm/
Bạn có muốn phòng nhìn ra biển không?
Sentence
Yes, I’d love to have a sea view.
/jɛs aɪd lʌv tuː hæv ə siː vjuː/
Vâng, tôi rất muốn có phòng nhìn ra biển.
Sentence
Please fill out this form with your passport.
/pliːz fɪl aʊt ðɪs fɔːm wɪð jɔː ˈpɑːspɔːrt/
Vui lòng điền mẫu này bằng hộ chiếu của bạn.
Sentence
Here is your key card.
/hɪər ɪz jɔː kiː kɑːd/
Đây là thẻ phòng của bạn.
Sentence
Breakfast is from 7 to 9 a.m.
/ˈbrɛkfəst ɪz frɒm ˈsɛvən tuː naɪn eɪ ɛm/
Bữa sáng từ 7 đến 9 giờ sáng.
Sentence
The hotel offers free Wi-Fi.
/ðə həʊˈtɛl ˈɒfərz friː ˈwaɪfaɪ/
Khách sạn có Wi-Fi miễn phí.
Sentence
Enjoy your stay!
/ɪnˈʤɔɪ jɔːr steɪ/
Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ!