Sentence

Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.

Sentence

I want to check my order status.

/aɪ wɒnt tuː ʧɛk maɪ ˈɔːdə ˈsteɪtəs/

Tôi muốn kiểm tra tình trạng đơn hàng.

Sentence

When will my package arrive?

/wɛn wɪl maɪ ˈpækɪdʒ əˈraɪv/

Gói hàng của tôi khi nào đến?

Sentence

Can I change the delivery address?

/kæn aɪ ʧeɪndʒ ðə dɪˈlɪvəri əˈdrɛs/

Tôi có thể thay đổi địa chỉ giao hàng không?

Sentence

Has my order been shipped?

/hæz maɪ ˈɔːdə bɪn ʃɪpt/

Đơn hàng của tôi đã được gửi chưa?

Sentence

I ordered this three days ago.

/aɪ ˈɔːdəd ðɪs θriː deɪz əˈɡəʊ/

Tôi đã đặt cái này ba ngày trước.

Sentence

Can you confirm my delivery time?

/kæn juː kənˈfɜːm maɪ dɪˈlɪvəri taɪm/

Bạn có thể xác nhận thời gian giao hàng không?

Sentence

I won’t be home at that time.

/aɪ wəʊnt biː həʊm æt ðæt taɪm/

Tôi sẽ không có ở nhà vào thời gian đó.

Sentence

Please update my information.

/pliːz ˈʌpdeɪt maɪ ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Vui lòng cập nhật thông tin của tôi.

Sentence

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.

Sentence

I feel relieved now.

/aɪ fiːl rɪˈliːvd naʊ/

Bây giờ tôi thấy yên tâm.