Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Where can I find the Lost and Found?

/weə kæn aɪ faɪnd ðə lɒst ænd faʊnd/

Tôi có thể tìm quầy thất lạc đồ ở đâu?

Câu

My suitcase is missing.

/maɪ ˈsuːtkeɪs ɪz ˈmɪsɪŋ/

Vali của tôi bị mất.

Câu

I need to file a baggage claim.

/aɪ niːd tə faɪl ə ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Tôi cần khai báo hành lý thất lạc.

Câu

Can you track my luggage?

/kæn juː træk maɪ ˈlʌɡɪdʒ/

Bạn có thể theo dõi hành lý của tôi không?

Câu

How long will it take to find my bag?

/haʊ lɒŋ wɪl ɪt teɪk tə faɪnd maɪ bæg/

Sẽ mất bao lâu để tìm thấy túi của tôi?

Câu

What is the carry-on weight limit?

/wɒt ɪz ðə ˈkæri ɒn weɪt ˈlɪmɪt/

Giới hạn cân nặng của hành lý xách tay là bao nhiêu?

Câu

Do I need to pay extra?

/duː aɪ niːd tə peɪ ˈɛkstrə/

Tôi có phải trả thêm phí không?

Câu

When will my luggage arrive?

/wɛn wɪl maɪ ˈlʌɡɪdʒ əˈraɪv/

Khi nào hành lý của tôi sẽ đến?

Câu

Can I get an essentials kit?

/kæn aɪ ɡɛt ən ɪˈsɛnʃəlz kɪt/

Tôi có thể nhận bộ đồ dùng thiết yếu không?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.