Sentence
Do you have a reservation?
/duː juː hæv ə ˌrɛzəˈveɪʃən/
Bạn có đặt phòng trước không?
Sentence
I booked a double room.
/aɪ bʊkt ə ˈdʌbəl ruːm/
Sentence
May I have your passport?
/meɪ aɪ hæv jɔː ˈpɑːspɔːt/
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Sentence
Please fill out this form.
/pliːz fɪl aʊt ðɪs fɔːm/
Vui lòng điền vào phiếu này.
Sentence
Here is your key card.
/hɪər ɪz jɔː kiː kɑːd/
Đây là thẻ phòng của bạn.
Sentence
Breakfast is served from 7 to 10.
/ˈbrɛkfəst ɪz sɜːvd frɒm ˈsɛvən tuː tɛn/
Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ.
Sentence
I'm checking out of room 402.
/aɪm ˈʧɛkɪŋ aʊt əv ruːm fɔːr əʊ tuː/
Sentence
Here is your bill.
/hɪər ɪz jɔː bɪl/
Sentence
Did you use the minibar?
/dɪd juː juːz ðə ˈmɪnɪbɑː/
Bạn có dùng minibar không?
Sentence
Thank you for staying with us.
/θæŋk juː fɔː ˈsteɪɪŋ wɪð ʌs/
Cảm ơn bạn đã lưu trú tại khách sạn.