Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I would like to deposit some money.

/aɪ wʊd laɪk tə dɪˈpɒzɪt sʌm ˈmʌni/

Tôi muốn gửi một ít tiền.

Câu

I need to withdraw cash.

/aɪ niːd tə wɪðˈdrɔː kæʃ/

Tôi cần rút tiền mặt.

Câu

Can you verify my account?

/kæn juː ˈvɛrɪfaɪ maɪ əˈkaʊnt/

Bạn có thể xác minh tài khoản của tôi không?

Câu

Please show me your ID.

/pliːz ʃəʊ miː jɔːr ˌaɪˈdiː/

Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.

Câu

Could you sign the receipt?

/kʊd juː saɪn ðə rɪˈsiːt/

Bạn có thể ký vào biên lai không?

Câu

Here is your cash.

/hɪə ɪz jɔː kæʃ/

Đây là tiền mặt của bạn.

Câu

I need my account number.

/aɪ niːd maɪ əˈkaʊnt ˈnʌmbə/

Tôi cần số tài khoản của mình.

Câu

Is this transaction complete?

/ɪz ðɪs trænˈzækʃən kəmˈpliːt/

Giao dịch này đã hoàn tất chưa?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.

Câu

Do you need small bills?

/duː juː niːd smɔːl bɪlz/

Bạn có cần tiền lẻ không?