Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I want to send this parcel.

/aɪ wɒnt tə sɛnd ðɪs ˈpɑːsl/

Tôi muốn gửi bưu kiện này.

Câu

Where is this parcel going?

/weə ɪz ðɪs ˈpɑːsl ˈɡəʊɪŋ/

Bưu kiện này gửi đi đâu?

Câu

Please fill out this customs form.

/pliːz fɪl aʊt ðɪs ˈkʌstəmz fɔːm/

Vui lòng điền tờ khai hải quan này.

Câu

Do you want standard or express delivery?

/duː juː wɒnt ˈstændəd ɔːr ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri/

Bạn muốn gửi thường hay gửi nhanh?

Câu

How much does it weigh?

/haʊ mʌʧ dʌz ɪt weɪ/

Nó nặng bao nhiêu?

Câu

The shipping fee is $20.

/ðə ˈʃɪpɪŋ fiː ɪz ˈtwɛnti ˈdɒləz/

Phí vận chuyển là 20 đô.

Câu

Here is your receipt.

/hɪə ɪz jɔː rɪˈsiːt/

Đây là biên lai của bạn.

Câu

This is your tracking number.

/ðɪs ɪz jɔː ˈtrækɪŋ ˈnʌmbə/

Đây là mã theo dõi của bạn.

Câu

When will it arrive?

/wɛn wɪl ɪt əˈraɪv/

Nó sẽ đến khi nào?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.