Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I’d like to book two tickets.

/aɪd laɪk tə bʊk tuː ˈtɪkɪts/

Tôi muốn đặt hai vé.

Câu

Are there seats near the stage?

/ɑː ðeə siːts nɪə ðə steɪdʒ/

Có chỗ gần sân khấu không?

Câu

The front row is sold out.

/ðə frʌnt rəʊ ɪz səʊld aʊt/

Hàng ghế đầu đã bán hết.

Câu

Middle section seats are available.

/ˈmɪdl ˈsɛkʃən siːts ɑːr əˈveɪləbl/

Còn ghế ở khu vực giữa.

Câu

How much are the tickets?

/haʊ mʌʧ ɑː ðə ˈtɪkɪts/

Vé giá bao nhiêu?

Câu

I will pay by card.

/aɪ wɪl peɪ baɪ kɑːd/

Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ.

Câu

Could you send me a confirmation email?

/kʊd juː sɛnd miː ə ˌkɒnfəˈmeɪʃən ˈiːmeɪl/

Bạn có thể gửi email xác nhận cho tôi không?

Câu

When does the concert start?

/wɛn dʌz ðə ˈkɒnsət stɑːt/

Buổi hòa nhạc bắt đầu khi nào?

Câu

I’m so excited for the show!

/aɪm səʊ ɪkˈsaɪtɪd fə ðə ʃəʊ/

Tôi rất háo hức chờ buổi diễn!

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.