Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Do you want to grab a coffee?

/duː juː wɒnt tə ɡræb ə ˈkɒfi/

Bạn có muốn đi uống cà phê không?

Câu

Are you free this afternoon?

/ɑː juː friː ðɪs ˌɑːftəˈnuːn/

Bạn có rảnh chiều nay không?

Câu

That sounds great.

//ðæt saʊndz greɪt//

Nghe tuyệt đấy.

Câu

Let's meet at the café.

/lɛts miːt æt ðə ˈkæfeɪ/

Hãy gặp nhau ở quán cà phê.

Câu

I need a break.

/aɪ niːd ə breɪk/

Tôi cần nghỉ một chút.

Câu

How about next week?

/haʊ əˈbaʊt nɛkst wiːk/

Tuần sau thì sao?

Câu

It's always nice to see you.

/ɪts ˈɔːlweɪz naɪs tə siː juː/

Rất vui được gặp bạn.

Câu

What are your weekend plans?

/wɒt ɑː jɔː ˈwiːkɛnd plænz/

Kế hoạch cuối tuần của bạn là gì?

Câu

I know a cozy place.

/aɪ nəʊ ə ˈkəʊzi pleɪs/

Tôi biết một chỗ ấm cúng.

Câu

See you there.

/siː juː ðeə/

Hẹn gặp bạn ở đó.