Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Excuse me, could you help me?

/ɪkˈskjuːz miː kʊd juː hɛlp miː/

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?

Câu

I'm looking for the subway station.

/aɪm ˈlʊkɪŋ fɔː ðə ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən/

Tôi đang tìm ga tàu điện ngầm.

Câu

How far is it from here?

/haʊ fɑːr ɪz ɪt frɒm hɪə/

Nó cách đây bao xa?

Câu

Go straight and turn right.

/ɡəʊ streɪt ənd tɜːn raɪt/

Đi thẳng rồi rẽ phải.

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.

Câu

My suitcase is very heavy.

/maɪ ˈsuːtkeɪs ɪz ˈvɛri ˈhɛvi/

Vali của tôi rất nặng.

Câu

Would you like me to carry it?

/wʊd juː laɪk miː tə ˈkæri ɪt/

Bạn có muốn tôi xách giúp không?

Câu

You're very kind.

/jʊə ˈvɛri kaɪnd/

Bạn thật tốt bụng.

Câu

This way, please.

/ðɪs weɪ pliːz/

Lối này, xin mời.

Câu

Safe travels!

/seɪf ˈtrævəlz/

Chúc đi an toàn!