Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I lost my bag.

/aɪ lɒst maɪ bæɡ/

Tôi bị mất túi.

Câu

I need to report a theft.

/aɪ niːd tuː rɪˈpɔːt ə θɛft/

Tôi cần báo mất trộm.

Câu

Where is the nearest police station?

/weə ɪz ðə ˈnɪərɪst pəˈliːs ˈsteɪʃən/

Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?

Câu

My passport is missing.

/maɪ ˈpɑːspɔːt ɪz ˈmɪsɪŋ/

Hộ chiếu của tôi bị mất.

Câu

Can you help me fill out a report?

/kæn juː hɛlp miː fɪl aʊt ə rɪˈpɔːt/

Bạn có thể giúp tôi điền vào báo cáo được không?

Câu

What should I do next?

/wɒt ʃʊd aɪ duː nɛkst/

Tôi nên làm gì tiếp theo?

Câu

Please contact your embassy.

/pliːz ˈkɒntækt jɔː ˈɛmbəsi/

Hãy liên hệ với đại sứ quán của bạn.

Câu

Do you have any identification?

/duː juː hæv ˈɛni aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

Bạn có giấy tờ tùy thân không?

Câu

When did you lose it?

/wɛn dɪd juː luːz ɪt/

Bạn bị mất nó khi nào?

Câu

Where were you when it happened?

/weə wɜː juː wɛn ɪt ˈhæpənd/

Bạn ở đâu khi nó xảy ra?