Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Call an ambulance now!

/kɔːl ən ˈæmbjʊləns naʊ/

Gọi xe cấp cứu ngay!

Câu

Stay calm, help is coming.

/steɪ kɑːm, hɛlp ɪz ˈkʌmɪŋ/

Bình tĩnh, cứu hộ đang đến.

Câu

She is unconscious.

/ʃiː ɪz ʌnˈkɒnʃəs/

Cô ấy bất tỉnh.

Câu

Can you hear me?

/kæn juː hɪə miː/

Bạn có nghe tôi không?

Câu

Check her breathing.

/ʧɛk hɜː ˈbriːðɪŋ/

Kiểm tra hơi thở của cô ấy.

Câu

Describe her symptoms.

/dɪˈskraɪb hɜː ˈsɪmptəmz/

Mô tả triệu chứng của cô ấy.

Câu

Keep talking to her.

/kiːp ˈtɔːkɪŋ tuː hɜː/

Tiếp tục nói chuyện với cô ấy.

Câu

The ambulance is on the way.

/ði ˈæmbjʊləns ɪz ɒn ðə weɪ/

Xe cấp cứu đang trên đường đến.

Câu

Give her some space.

/gɪv hɜː sʌm speɪs/

Nhường chỗ cho cô ấy.

Câu

Follow the paramedics.

/ˈfɒləʊ ðə ˌpærəˈmɛdɪks/

Đi theo nhân viên y tế.