Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Can I see the menu, please?

/kæn aɪ siː ðə ˈmɛnjuː pliːz/

Cho tôi xem thực đơn được không?

Câu

I would like to order a drink.

/aɪ wʊd laɪk tuː ˈɔːdə ə drɪŋk/

Tôi muốn gọi một đồ uống.

Câu

Can I have an orange juice?

/kæn aɪ hæv ən ˈɒrɪndʒ dʒuːs/

Tôi có thể gọi một ly nước cam không?

Câu

I’ll have sparkling water.

/aɪl hæv ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/

Tôi sẽ uống nước khoáng có ga.

Câu

What do you recommend?

/wɒt duː juː ˌrɛkəˈmɛnd/

Bạn gợi ý món gì?

Câu

I’d like spaghetti with tomato sauce.

/aɪd laɪk spəˈɡɛti wɪð təˈmɑːtəʊ sɔːs/

Tôi muốn ăn mì spaghetti với sốt cà chua.

Câu

Can you add extra cheese?

/kæn juː æd ˈɛkstrə tʃiːz/

Bạn có thể thêm phô mai không?

Câu

No onions, please.

/nəʊ ˈʌnjənz pliːz/

Xin đừng cho hành tây.

Câu

Is that all for you?

/ɪz ðæt ɔːl fɔː juː/

Bạn gọi vậy là đủ chưa?

Câu

Your drinks will be right out.

/jɔː drɪŋks wɪl biː raɪt aʊt/

Đồ uống của bạn sẽ được mang ra ngay.