Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

I would like to exchange this jacket.

/aɪ wʊd laɪk tuː ɪksˈtʃeɪndʒ ðɪs ˈdʒækɪt/

Tôi muốn đổi chiếc áo khoác này.

Câu

Can I get a refund?

/kæn aɪ ɡɛt ə ˈriːfʌnd/

Tôi có thể nhận hoàn tiền không?

Câu

This size is too small for me.

/ðɪs saɪz ɪz tuː smɔːl fɔː miː/

Kích cỡ này quá chật với tôi.

Câu

Do you have a larger size?

/duː juː hæv ə ˈlɑːdʒə saɪz/

Bạn có kích cỡ lớn hơn không?

Câu

Is this color available?

/ɪz ðɪs ˈkʌlə əˈveɪləbl/

Màu này còn hàng không?

Câu

Here is my receipt.

/hɪə ɪz maɪ rɪˈsiːt/

Đây là hóa đơn của tôi.

Câu

Can you process the exchange quickly?

/kæn juː ˈprəʊsɛs ði ɪksˈtʃeɪndʒ ˈkwɪkli/

Bạn có thể xử lý việc đổi trả hàng nhanh chóng được không?

Câu

I prefer this color.

/aɪ prɪˈfɜː ðɪs ˈkʌlə/

Tôi thích màu này hơn.

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.

Câu

Everything is solved now.

/ˈɛvrɪθɪŋ ɪz sɒlvd naʊ/

Mọi thứ đã được giải quyết.