Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Can you give me a better price?

/kæn juː ɡɪv miː ə ˈbɛtə praɪs/

Bạn có thể bớt giá cho tôi không?

Câu

That's too expensive for me.

/ðæts tuː ɪksˈpɛnsɪv fɔː miː/

Giá đó quá đắt với tôi.

Câu

Can you lower the price?

/kæn juː ˈləʊə ðə praɪs/

Bạn có thể hạ giá không?

Câu

I can only pay fifty dollars.

/aɪ kæn ˈəʊnli peɪ ˈfɪfti ˈdɒləz/

Tôi chỉ có thể trả năm mươi đô la.

Câu

Is that your final price?

/ɪz ðæt jɔː ˈfaɪnl praɪs/

Đó có phải là giá cuối cùng không?

Câu

Can you include a small gift?

/kæn juː ɪnˈkluːd ə smɔːl ɡɪft/

Bạn có thể tặng kèm món quà nhỏ không?

Câu

Thank you for the discount.

/θæŋk juː fɔː ðə ˈdɪskaʊnt/

Cảm ơn bạn đã giảm giá.

Câu

I really like this bag.

/aɪ ˈrɪəli laɪk ðɪs bæɡ/

Tôi thật sự thích chiếc túi này.

Câu

Let's make a deal.

/lɛts meɪk ə diːl/

Chúng ta thỏa thuận nhé.

Câu

That's a fair price.

/ðæts ə feə praɪs/

Đó là một mức giá hợp lý.