Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Could you give me some feedback?

/kʊd juː gɪv miː sʌm ˈfiːdbæk/

Bạn có thể góp ý cho mình không?

Câu

What do you think of my project?

/wɒt dʊ juː θɪŋk əv maɪ ˈprɒdʒɛkt/

Bạn nghĩ gì về dự án của mình?

Câu

Is my presentation clear?

/ɪz maɪ ˌprɛzənˈteɪʃən klɪə/

Bài thuyết trình của mình có rõ ràng không?

Câu

Should I add more visuals?

/ʃʊd aɪ æd mɔː ˈvɪʒuəlz/

Mình có nên thêm hình ảnh không?

Câu

What would you improve?

/wɒt wʊd juː ɪmˈpruːv/

Bạn sẽ cải thiện điều gì?

Câu

That’s really helpful.

/ðæts ˈrɪəli ˈhɛlpfʊl/

Điều đó thật sự hữu ích.

Câu

I’ll make the changes tonight.

/aɪl meɪk ðə ˈʧeɪndʒɪz təˈnaɪt/

Mình sẽ chỉnh sửa tối nay.

Câu

Do you have time to review this?

/dʊ juː hæv taɪm tə rɪˈvjuː ðɪs/

Bạn có thời gian xem qua cái này không?

Câu

I appreciate your advice.

/aɪ əˈpriːʃieɪt jɔːr ədˈvaɪs/

Mình rất cảm kích lời khuyên của bạn.

Câu

Your opinion matters to me.

/jɔːr əˈpɪnjən ˈmætəz tə miː/

Ý kiến của bạn rất quan trọng với mình.