Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Can you help me with this report?

/kæn juː hɛlp miː wɪð ðɪs rɪˈpɔːt/

Bạn có thể giúp tôi với báo cáo này không?

Câu

I’m having trouble with data analysis.

/aɪm ˈhævɪŋ ˈtrʌbəl wɪð ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs/

Tôi đang gặp khó khăn với phân tích dữ liệu.

Câu

Do you have time after lunch?

/duː juː hæv taɪm ˈɑːftə lʌnʧ/

Bạn có thời gian sau bữa trưa không?

Câu

Could you show me step by step?

/kʊd juː ʃəʊ miː stɛp baɪ stɛp/

Bạn có thể chỉ tôi từng bước không?

Câu

Thank you for your help.

/θæŋk juː fɔː jɔː hɛlp/

Cảm ơn bạn vì đã giúp.

Câu

I need to submit this by the end of the day.

/aɪ niːd tuː səbˈmɪt ðɪs baɪ ði ɛnd ʌv ðə deɪ/

Tôi cần nộp cái này trước cuối ngày.

Câu

You are really good with spreadsheets.

/juː ɑː ˈrɪəli gʊd wɪð ˈsprɛdʃiːts/

Bạn thật sự giỏi về bảng tính.

Câu

Let’s sit down after lunch.

/lɛts sɪt daʊn ˈɑːftə lʌnʧ/

Hãy ngồi xuống sau bữa trưa.

Câu

I’ve learned a lot from you.

/aɪv lɜːnd ə lɒt frɒm juː/

Tôi đã học được rất nhiều từ bạn.

Câu

This will help me in future projects.

/ðɪs wɪl hɛlp miː ɪn ˈfjuːʧə ˈprɒʤɛkts/

Điều này sẽ giúp tôi trong các dự án tương lai.