Sentence
What are our plans for the weekend?
/wɒt ɑːr aʊə plænz fə ðə ˈwiːkˌɛnd/
Kế hoạch cuối tuần của chúng ta là gì?
Sentence
I suggest we visit Grandma.
/aɪ səˈdʒɛst wiː ˈvɪzɪt ˈɡrændmɑː/
Bố đề nghị chúng ta đi thăm bà.
Sentence
Let's go fishing at the lake.
/lɛts ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ ət ðə leɪk/
Chúng ta đi câu cá ở hồ nhé.
Sentence
I want to go shopping.
/aɪ wɒnt tə ɡəʊ ˈʃɒpɪŋ/
Sentence
Can I play football on Sunday?
/kæn aɪ pleɪ ˈfʊtbɔːl ɒn ˈsʌndeɪ/
Con có thể chơi bóng vào Chủ nhật không?
Sentence
We can visit Grandma in the morning.
/wiː kæn ˈvɪzɪt ˈɡrændmɑː ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/
Chúng ta có thể đi thăm bà vào buổi sáng.
Sentence
Let's have a picnic in the afternoon.
/lɛts hæv ə ˈpɪknɪk ɪn ði ˌɑːftəˈnuːn/
Chúng ta hãy dã ngoại vào buổi chiều.
Sentence
That sounds like a good plan.
/ðæt saʊndz laɪk ə ɡʊd plæn/
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy.
Sentence
Everyone is happy with the plan.
/ˈɛvrɪwʌn ɪz ˈhæpi wɪð ðə plæn/
Mọi người đều vui với kế hoạch.
Sentence
We can spend time together as a family.
/wiː kæn spɛnd taɪm təˈɡɛðə əz ə ˈfæmɪli/
Chúng ta có thể dành thời gian bên nhau như một gia đình.