Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Can you help me with the laundry?

/kæn juː hɛlp miː wɪð ðə ˈlɔːndri/

Bạn có thể giúp tôi giặt đồ không?

Câu

I have too much to do.

/aɪ hæv tuː mʌtʃ tə duː/

Tôi có quá nhiều việc phải làm.

Câu

Please vacuum the living room.

/pliːz ˈvækjʊəm ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/

Làm ơn hút bụi phòng khách.

Câu

I need to fold the clothes.

/aɪ niːd tə fəʊld ðə kləʊðz/

Tôi cần gấp quần áo.

Câu

Mom is cooking lunch.

/mɒm ɪz ˈkʊkɪŋ lʌntʃ/

Mẹ đang nấu bữa trưa.

Câu

We can finish faster together.

/wiː kæn ˈfɪnɪʃ ˈfɑːstə təˈɡɛðə/

Chúng ta có thể làm xong nhanh hơn nếu làm cùng nhau.

Câu

I have an online meeting soon.

/aɪ hæv æn ˈɒnlaɪn ˈmiːtɪŋ suːn/

Tôi sắp có một cuộc họp trực tuyến.

Câu

Can you stop playing games?

/kæn juː stɒp ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/

Bạn có thể dừng chơi game không?

Câu

Thanks for helping me.

/θæŋks fə ˈhɛlpɪŋ miː/

Cảm ơn bạn đã giúp tôi.

Câu

Let’s relax after we finish.

/lɛts rɪˈlæks ˈɑːftə wiː ˈfɪnɪʃ/

Chúng ta hãy thư giãn sau khi làm xong.