Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Good morning!

/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ!/

Chào buổi sáng!

Câu

How was your weekend?

//haʊ wəz jʊər ˈwiːkˌɛnd//

Cuối tuần của bạn thế nào?

Câu

I went hiking.

/aɪ wɛnt ˈhaɪkɪŋ/

Tôi đã đi leo núi.

Câu

I stayed home.

/aɪ steɪd hoʊm/

Tôi ở nhà.

Câu

Are we meeting at nine?

/ɑː wiː ˈmiːtɪŋ æt naɪn/

Chúng ta họp lúc 9 giờ phải không?

Câu

In the conference room.

/ɪn ðə ˈkɒnfərəns ruːm/

Ở phòng họp.

Câu

Don't forget the report.

/dəʊnt fəˈgɛt ðə rɪˈpɔːt/

Đừng quên báo cáo.

Câu

Hi, Sarah!

/haɪ ˈsɛərə/

Chào Sarah!

Câu

Morning, Tom!

/ˈmɔːnɪŋ tɒm/

Chào buổi sáng, Tom!

Câu

See you at the meeting.

/siː juː æt ðə ˈmiːtɪŋ/

Gặp bạn ở cuộc họp.