Sentence

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Câu

Hi, I’m Emma.

/haɪ, aɪm ˈɛmə/

Xin chào, tôi là Emma.

Câu

Nice to meet you.

//naɪs tə ˈmiːt juː//

Rất vui được gặp bạn.

Câu

I just moved here last month.

/aɪ dʒʌst muːvd hɪə lɑːst mʌnθ/

Tôi vừa chuyển đến đây tháng trước.

Câu

What do you do?

//wʌt du jʊ du//

Bạn làm nghề gì?

Câu

I’m a graphic designer.

/aɪm ə ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnə/

Tôi là nhà thiết kế đồ họa.

Câu

I work remotely.

/aɪ wɜːk rɪˈməʊtli/

Tôi làm việc từ xa.

Câu

Can you recommend a good cafe?

//kæn juː rɪˈkɔːmɛnd ə ɡʊd ˈkæfeɪ//

Bạn có thể giới thiệu cho mình một quán cà phê ngon được không?

Câu

I’ve lived here for three years.

/aɪv lɪvd hɪə fɔː θriː jɪəz/

Tôi đã sống ở đây ba năm rồi.

Câu

Would you like to join our book club?

/wʊd juː laɪk tuː dʒɔɪn aʊə bʊk klʌb/

Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ sách của chúng tôi không?

Câu

It’s nice to make new friends.

/ɪts naɪs tuː meɪk njuː frɛndz/

Thật tuyệt khi kết bạn mới.