Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

v

Order

//ˈɔːr.dər//

gọi món

noun

delivery

/dɪˈlɪvəri/

giao hàng

noun

Package

//ˈpæk.ɪdʒ//

gói

noun

address

//əˈdres//

địa chỉ

noun

customer service

/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs/

dịch vụ khách hàng

noun

status

/ˈsteɪtəs/

địa vị

n

Ship

//ʃɪp//

tàu

verb

arrive

/əˈraɪv/

đến

verb

update

/ˈʌpdeɪt/

cập nhật

adjective

relieved

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm