Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

khu vực nhận hành lý

noun

carousel

/ˌkærəˈsɛl/

đu quay

noun

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

va li

noun

Lost and Found

/lɒst ænd faʊnd/

Phòng thất lạc đồ / Nơi trả lại đồ thất lạc

noun

weight limit

/weɪt ˈlɪmɪt/

giới hạn trọng lượng

noun

carry-on

/ˈkæri ɒn/

hành lý xách tay

noun

essentials kit

/ɪˈsɛnʃəlz kɪt/

bộ dụng cụ thiết yếu

n

Staff

//stæf//

nhân viên

noun

form

/fɔːm/

mẫu đơn

noun, verb

Track

//træk//

đường ray, dấu vết, theo dõi