Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Reservation

//ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən//

đặt chỗ

noun

receptionist

/rɪˈsɛpʃənɪst/

lễ tân

noun

Passport

/ˈpæs.pɔːrt/

hộ chiếu

noun

registration form

/ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fɔːm/

mẫu đăng ký

noun

key card

/kiː kɑːd/

thẻ từ

n

Breakfast

//ˈbrɛk.fəst//

bữa sáng

noun

check-out

/ʧɛk-aʊt/

trả phòng

n

Bill

//bɪl//

hóa đơn

noun

minibar

/ˈmɪnɪbɑː/

tủ lạnh mini

noun

front desk

/frʌnt dɛsk/

quầy lễ tân