Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

verb

Invite

//ɪnˈvaɪt//

mời

v

Relax

//rɪˈlæks//

thư giãn

noun

coffee shop

/ˈkɒfi ʃɒp/

quán cà phê

n

Weekend

//ˈwiːend//

cuối tuần

verb

suggest

/səˈdʒest/

đề nghị

verb

catch up

/kæʧ ʌp/

bắt kịp; gặp gỡ

adverb

nearby

/ˈnɪəbaɪ/

gần đây

verb / noun

Watch

//wɒtʃ//

xem / đồng hồ đeo tay

noun

Break

//breɪk//

giải lao

verb

laugh

/lɑːf/

cười