Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Menu

//ˈmɛnjuː//

thực đơn

n

Waiter

//ˈweɪtər//

bồi bàn

noun

sparkling water

/ˈspɑːklɪŋ ˈwɔːtə/

nước khoáng có ga

noun

spaghetti

/spəˈɡɛti/

mì Ý sợi dài

noun

tomato sauce

/təˈmɑːtəʊ sɔːs/

sốt cà chua

noun

grilled chicken

/ɡrɪld ˈtʃɪkɪn/

gà nướng

n

Salad

//ˈsæl.əd//

xà lách

v

Order

//ˈɔːr.dər//

gọi món

adjective

Extra

//ˈekstrə//

thêm

noun

Request

//rɪˈkwɛst//

yêu cầu