Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

verb

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

trao đổi

n/v

Refund

//ˈriː.fʌnd//

hoàn tiền

n

Receipt

//rɪˈsiːt//

biên lai

n

Cashier

//kæʃˈɪər//

thu ngân

adjective

out of stock

/aʊt əv stɒk/

hết hàng

n

Size

//saɪz//

kích cỡ

noun

Fit

//fɪt//

sự phù hợp

adjective

Available

//əˈveɪləbl//

có sẵn

noun

color

/ˈkʌlə/

màu sắc

noun, verb

Process

//ˈprɑːses//

quá trình; xử lý