Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Market

//ˈmɑːrkɪt//

chợ

noun

seller

/ˈsɛlə/

người bán

n

Discount

//ˈdɪskaʊnt//

giảm giá

n

Price

//praɪs//

giá

noun

leather

/ˈlɛðə/

da

n

Bag

//bæɡ//

túi

verb

Hesitate

//ˈhezɪteɪt//

ngần ngại

verb

agree

/əˈgriː/

đồng ý

n

Gift

//ɡɪft//

quà

noun

keychain

/ˈkiːʧeɪn/

móc khóa