Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Price

//praɪs//

giá

noun

handbag

/ˈhændbæɡ/

túi xách

noun

leather

/ˈlɛðə/

da

noun

boutique

/buːˈtiːk/

cửa hàng thời trang nhỏ

n

Discount

//ˈdɪskaʊnt//

giảm giá

n

Cash

//kæʃ//

tiền mặt

v

Purchase

//ˈpɜrʧəs//

mua

adjective

handmade

/ˈhændˌmeɪd/

thủ công

noun

payment

/ˈpeɪmənt/

thanh toán

noun

shop assistant

/ʃɒp əˈsɪstənt/

nhân viên bán hàng