Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

verb

discuss

/dɪˈskʌs/

thảo luận

verb

suggest

/səˈdʒest/

đề nghị

verb

Visit

//ˈvɪzɪt//

thăm

noun

Picnic

//ˈpɪknɪk//

buổi dã ngoại

verb

agree

/əˈgriː/

đồng ý

noun

Plan

//plæn//

kế hoạch

adj

Happy

//ˈhæpi//

vui vẻ

n

Morning

//ˈmɔːnɪŋ//

buổi sáng

n

Afternoon

//ˌæf.tɚˈnuːn//

buổi chiều

noun

family

//ˈfæməli//

gia đình