Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Housework

//ˈhaʊswɜːrk//

việc nhà

noun

Laundry

//ˈlɔːndri//

quần áo bẩn

adjective

messy

/ˈmɛsi/

bừa bộn

v

Vacuum

//ˈvæk.juːm//

hút bụi

v

Fold

//fəʊld//

gấp

verb

prepare

/prɪˈpeə/

chuẩn bị

noun

Meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

cuộc họp

noun

Help

//hɛlp//

sự giúp đỡ

adverb

together

/təˈɡɛðə/

cùng nhau

v

Relax

//rɪˈlæks//

thư giãn