Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Veggies

//ˈvedʒiz//

rau củ

noun

Recipes

//ˈrɛsɪpiːz//

công thức nấu ăn

n

Dessert

//dɪˈzɜːrt//

món tráng miệng

noun

Pasta

//ˈpɑːstə//

mì ống

noun

Garlic

//ˈɡɑːrlɪk//

tỏi

noun

Meat

//miːt//

thịt

noun

Sugar

//ˈʃʊɡər//

đường

n

Dinner

//ˈdɪn.ər//

bữa tối

n

Oil

//ɔɪl//

dầu

noun

Rice

//raɪs//

gạo