Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

farmer's market

//ˈfɑːrmərz ˈmɑːrkɪt//

chợ nông sản

n

Cash

//kæʃ//

tiền mặt

noun

recipe

/ˈrɛsɪpi/

công thức

noun, verb

Change

//tʃeɪndʒ//

thay đổi (verb), sự thay đổi (noun), tiền lẻ (noun)

phrase

How much

//haʊ mʌtʃ//

Bao nhiêu

noun

Ideas

//aɪˈdiːəz//

ý tưởng

noun

Potatoes

//pəˈteɪtoʊz//

khoai tây

noun

Bananas

//bəˈnɑːnəz//

chuối

n

Cake

//keɪk//

bánh ngọt

noun

Apples

//ˈæpəlz//

táo