Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Groceries

//ˈɡroʊsəriz//

hàng tạp hóa

n

Onion

//’ʌniən//

hành tây

n

Flour

//ˈflaʊər//

bột mì

noun

Yogurt

//ˈjoʊɡərt//

sữa chua

noun

Chips

//tʃɪps//

khoai tây chiên (potato chips); mảnh vụn (small piece)

n

Juice

//dʒuːs//

nước ép

n

Milk

//mɪlk//

sữa

noun

cookies

//ˈkʊkiz//

bánh quy

noun

Egg

//ɛɡ//

trứng

n

Banana

//bəˈnæn.ə//

chuối